Dịch

tidalite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trầm tích được lắng đọng bởi hoạt động thủy triềudanh từA sediment deposited by tidal activity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tidaliteDạng gốc (base form)
  2. tidalitesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI