Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tidalite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trầm tích được lắng đọng bởi hoạt động thủy triều
danh từ
A sediment deposited by tidal activity.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tidalite
Dạng gốc
(base form)
tidalite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tidal
+
-ite
AI
1
Trầm tích được lắng đọng bởi hoạt động thủy triều
1
Trầm tích được lắng đọng bởi hoạt động thủy triều
1
Trầm tích được lắng đọng bởi hoạt động thủy triều