Nghĩa chính
- Quỹ đạo quay đồng bộdanh từkhông đếm được (uncountable)The locking of the rotation of a satellite (moon or planet) to its orbit, such that one side always faces the body around which it is orbiting.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mutual tidal lockingdanh từ | danh từ | Việc khóa chuyển động quay của một vệ tinh (mặt trăng hoặc hành tinh) theo quỹ đạo của nó, sao cho một mặt luôn hướng về vật thể xung quanh mà nó đang quay quanh và luôn nhìn thấy cùng một mặt của thiên thể trung tâm |
| tidally lockedtính từ | tính từ | Đã trải qua khóa thủy triều |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)