Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tidal current
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
aɪ
d
ə
l
ˈ
k
ʌ
ɹ
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Dòng nước chảy do sự lên xuống của thủy triều
danh từ
The flow of water caused by the rise and fall of the tide.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tidal current
Dạng gốc
(base form)
tidal current
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dòng nước chảy do sự lên xuống của thủy triều
1
Dòng nước chảy do sự lên xuống của thủy triều
1
Dòng nước chảy do sự lên xuống của thủy triều