tickicide
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuốc diệt ve; bétdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A substance that kills ticks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tickicideDạng gốc (base form)
- tickicidesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 1965, .
- .