Dịch

tickicide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuốc diệt ve; bétdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A substance that kills ticks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tickicideDạng gốc (base form)
  2. tickicidesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 1965, .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

tick-icide

AI