Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ticket gate
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɪ
k
.
ɪ
t
ˈ
ɡ
eɪ
t
/
US
/ˈ
t
ɪ
k
ə
t
ˈ
ɡ
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Rào cản vé
danh từ
a ticket barrier
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ticket gate
Dạng gốc
(base form)
ticket gate
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
...
which
leads
into
a
substantial
lobby
area
.
As
this
precedes
the
ticket
gate
line
this
may
prove
a
popular
meeting
place
,
particularly
during
inclement
weather
.
She
said
good-bye
to
me
and
went
through
the
ticket
gate
.
AI
1
Rào cản vé
1
Rào cản vé
1
Rào cản vé