Dịch

ticket gate

danh từ (noun)
UK/ˈtɪk.ɪt ˈɡeɪt/US/ˈtɪkət ˈɡeɪt/

Nghĩa chính

  1. Rào cản védanh từa ticket barrier

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ticket gateDạng gốc (base form)
  2. ticket gatesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ... . , .
  • .

AI