Dịch

tickeritis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mối quan tâm ám ảnh đối với thị trường chứng khoándanh từkhông đếm được (uncountable)An obsessive interest in the stock market.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .
  • .

AI