Dịch

tick by

động từ (verb)
US/ˌtɪk ˈbaɪ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với tick pastđộng từSynonym of tick past.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tick byNguyên thể (infinitive)
  2. ticks byNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. ticked byQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. ticking byPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI