Dịch

tick away

động từ (verb)
US/ˌtɪk əˈweɪ/

Nghĩa chính

  1. Đếm ngược về 0 (tức là báo hiệu sự kết thúc (hoặc bắt đầu) của một việc gì đó)động từTo count down to zero (i.e. signaling the end (or start) of something).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tick awayNguyên thể (infinitive)
  2. ticks awayNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. ticked awayQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. ticking awayPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • .
  • , .
  • , Milijas Huth's , midfielder's .

AI