Dịch

ticcer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thể hiện tật máydanh từOne who exhibits tics.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ticcerDạng gốc (base form)
  2. ticcersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . .' — , , , , , , […]

AI