Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tic bean
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɪ
k
ˈ
b
i
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fava bean
danh từ
Synonym of fava bean (Vicia faba).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tic bean
Dạng gốc
(base form)
tic bean
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fava bean
AI
1
Đồng nghĩa với fava bean
1
Đồng nghĩa với fava bean
1
Đồng nghĩa với fava bean