Nghĩa chính
- Dầu xoa bóp, sát trùng lấy từ tinh dầu bách lý hươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)a monoterpene phenol, C₁₀H₁₃OH, found in the oil extracted from thyme; used as in perfume, as an antiseptic and fungicide, and in embalming
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thymolDạng gốc (base form)
- thymolsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thymol bluedanh từ | danh từ | thymolsulphonephthaleinchưa dịch |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápthymol
Họ từ (word family)
cùng gốc thymol- thymolepticCác loại thuốc làm thay đổi tâm trạng của bệnh nhân, đặc biệt là thuốc chống trầm cảmdanh từ, tính từ
- thymolipomaU mỡ tuyến ứcdanh từ
- thymolphthaleinChất chỉ thị pH cũng có thể được sử dụng để tạo ra mực vô hìnhdanh từ
- thymolsulphonephthaleinThymol xanh, bột tinh thể màu nâu xanh hoặc nâu đỏ được sử dụng làm chất chỉ thị pHdanh từ
Từ liên quan (related word)