Dịch

thwackee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nhận được một cú va chạmdanh từOne who receives a thwack.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thwackeeDạng gốc (base form)
  2. thwackeesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI