Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thunderpeal
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiếng sấm
danh từ
A peal of thunder.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
thunderpeal
Dạng gốc
(base form)
thunderpeal
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
thunder
+
peal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
trueno
Tiếng sấm sét, tiếng sấm
AI
1
Tiếng sấm
1
Tiếng sấm
1
Tiếng sấm