Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
thumbsucking
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mút tay
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of sucking one's thumb.
Nguồn gốc
(etymology)
thumb
+
sucking
Ví dụ
Thumbsucking
may
be
used
by
children
to
console
themselves
.
AI
1
Mút tay
1
Mút tay
1
Mút tay