Dịch

thumbprint

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dấu ấn chỉ ngón cái (trong căn cước)danh từA print, mark or impression made by a thumb.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thumbprintDạng gốc (base form)
  2. thumbprintsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI