Dịch

thumber

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người dùng ngón tay cái (cuốn sách, mũi, v.v.)danh từOne who thumbs (a book, one's nose, etc.).
  2. Người nhấc ngón tay cái lên thang máy; một người quá giangdanh từOne who thumbs a lift; a hitchhiker.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thumberDạng gốc (base form)
  2. thumbersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • .

AI