thumber
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người dùng ngón tay cái (cuốn sách, mũi, v.v.)danh từOne who thumbs (a book, one's nose, etc.).
- Người nhấc ngón tay cái lên thang máy; một người quá giangdanh từOne who thumbs a lift; a hitchhiker.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thumberDạng gốc (base form)
- thumbersSố nhiều (plural)