Nghĩa chính
- Giơ ngón cái xuốngđộng từTo get (a passing vehicle) to stop and give one a ride, signalling to the driver by holding out one's thumb (as a hitchhiker).
- Không chấp thuận hoặc từ chốiđộng từTo disapprove or reject.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thumb downNguyên thể (infinitive)
- thumbs downNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- thumbed downQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- thumbing downPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- , / Bobby chặn được một chiếc xe diesel ngay trước khi trời mưa / Và chở chúng tôi thẳng đến New Orleans
- , .Tôi bị kẹt ở nơi hẻo lánh, nhưng may là tôi đã chặn được một chiếc xe đi ngang qua.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)