Nghĩa chính
- Lao, xông tớicụm từ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thrust one's nose inđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với stick one's nose in |
| thrust one's way through the crowdcụm từ | cụm từ | Len qua đám đông |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thrust one's nose inđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với stick one's nose in |
| thrust one's way through the crowdcụm từ | cụm từ | Len qua đám đông |