Dịch

thrust on

cụm từ (phrase)
US/ˈθɹʌst ɑn/

Nghĩa chính

  1. Lao, xông tớicụm từ

Cụm từ (phrase)

thrust one's nose inđộng từĐồng nghĩa với stick one's nose in
thrust one's way through the crowdcụm từLen qua đám đông

AI