Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
thrust in
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
θ
ɹ
ʌ
s
t
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Thọc vào, giúi vào, nhét
cụm từ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
thrust into
Xô vào
AI
1
Thọc vào
1
Thọc vào
1
Thọc vào