Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
throwing table
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
θ
ɹ
əʊ
.
ɪ
ŋ
ˈ
t
eɪ
b
l
̩/
US
/ˈ
θ
ɹ
oʊ
.
ɪ
ŋ
ˈ
t
eɪ
b
l
̩/
Nghĩa chính
1
Bánh xe ném
danh từ
throwing wheel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
throwing table
Dạng gốc
(base form)
throwing table
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bánh xe ném
1
Bánh xe ném
1
Bánh xe ném