Dịch

throw away one's life

cụm từ (phrase)
UK/ˈθɹəʊ əˈweɪ wʌnz ˈlaɪf/US/ˈθɹoʊ əˈweɪ wʌnz ˈlaɪf/

Nghĩa chính

  1. Bỏ phí cuộc đời, hy sinh cuộc đời một cách vô íchcụm từ

AI