Dịch

throw a mickey

động từ (verb)
UK/ˈθɹəʊ ə ˈmɪki/US/ˈθɹoʊ ə ˈmɪki/

Nghĩa chính

  1. Có một cơn giận dữđộng từTo have a tantrum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. throw a mickeyNguyên thể (infinitive)
  2. throws a mickeyNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. threw a mickey (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. thrown a mickey (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. throwing a mickeyPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Ví dụ

  • ‘ , . .’

AI