Nghĩa chính
- Có một cơn giận dữđộng từTo have a tantrum.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- throw a mickeyNguyên thể (infinitive)
- throws a mickeyNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- threw a mickey (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- thrown a mickey (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- throwing a mickeyPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- ‘ , . .’