Nghĩa chính
- Giọt hodanh từA cough drop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- throat sweetDạng gốc (base form)
- throat sweetsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| throat sweetbreaddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sweetbread |
Ví dụ
- , .