Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
threshold effect
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
θ
ɹɛ
ʃ
ˌ
h
əʊ
l
d
ɪ
ˈ
f
ɛ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Tác động ngưỡng
danh từ
Something that occurs only once a critical threshold has been reached.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
threshold effect
Dạng gốc
(base form)
threshold effect
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tác động ngưỡng
1
Tác động ngưỡng
1
Tác động ngưỡng