Dịch

threnode

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bài điếu cadanh từA dirge or funeral song.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. threnodeDạng gốc (base form)
  2. threnodesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổθρηνῳδίαthrēnōidía

Cùng gốc (doublet)threnody

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bài điếu ca
Khác

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI