Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
threnode
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bài điếu ca
danh từ
A dirge or funeral song.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
threnode
Dạng gốc
(base form)
threnode
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
θρηνῳδία
thrēnōidía
Cùng gốc
(doublet)
threnody
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bài điếu ca
threnody
Khác
threne
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
treno
Bài điếu ca
AI
1
Bài điếu ca
1
Bài điếu ca
1
Bài điếu ca