Dịch

treno

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾeno/

Nghĩa chính

  1. Bài điếu cadanh từthrenody, lamentation
  2. Lời than van; lời than van ai oánqua tiếng Anhdanh từjeremiad
  3. Tù nhân, chim sândanh từprisoner, yardbird

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trenoDạng gốc (base form)
  2. trenosSố nhiều (plural)

AI