treno
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾeno/
Nghĩa chính
- Bài điếu cadanh từthrenody, lamentation
- Lời than van; lời than van ai oánqua tiếng Anhdanh từjeremiad
- Tù nhân, chim sândanh từprisoner, yardbird
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trenoDạng gốc (base form)
- trenosSố nhiều (plural)