Nghĩa chính
- Ba trong bốn phần bằng nhau (3/4, ¾, 0,75)danh từkhông đếm được (uncountable)Three of four equal parts (3/4, ¾, 0.75).
- Bốn mươi lăm phútdanh từkhông đếm được (uncountable)forty-five minutes
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- dual-parent .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)