Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
three wood
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
θ
ɹ
iː
ˈ
w
ʊ
d
/
US
/ˈ
θ
ɹ
iː
ˈ
w
ʊ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fairway wood
danh từ
Synonym of fairway wood.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
three wood
Dạng gốc
(base form)
three wood
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fairway wood
AI
1
Đồng nghĩa với fairway wood
1
Đồng nghĩa với fairway wood
1
Đồng nghĩa với fairway wood