Dịch

three-fourths

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ba trong bốn phần bằng nhau (3/4, ¾, 0,75)danh từkhông đếm được (uncountable)Three of four equal parts (3/4, ¾, 0.75).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • earth's .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI