Nghĩa chính
- Thực hiện một công việc tẻ nhạt với độ chính xác cực cao; tìm kiếm sự hài hòa hoặc đạt được sự cân bằng giữa các lực lượng, lợi ích xung đột, v.vđộng từTo perform a tedious task with extreme precision; to manage to find harmony or strike a balance between conflicting forces, interests, etc.
- Bay qua một khoảng trống hẹp; thường sử dụng một bộ cánhđộng từTo fly through a narrow gap; typically using a wingsuit.
- Trò chơi trong đó trẻ đứng thành hàng, nắm tay nhau và trẻ ở bên ngoài vẫn ôm người hàng xóm của mình, chạy giữa những trẻ khácdanh từkhông đếm được (uncountable)A game in which children stand in a row, joining hands, and in which the outer one, still holding their neighbor, runs between the others.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thread the needleNguyên thể (infinitive)
- threads the needleNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- threaded the needleQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- threading the needlePhân từ I (present participle)
Ví dụ
- , .
- .
- .