Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thread of thought
danh từ
(noun)
US
/ˈ
θ
ɹɛ
d
ə
v
ˈ
θ
ɔ
t
/
Nghĩa chính
1
Chuyến tàu suy nghĩ; một quá trình suy nghĩ
danh từ
A train of thought; a thought process.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
thread of thought
Dạng gốc
(base form)
thread
s of thought
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chuyến tàu suy nghĩ
1
Chuyến tàu suy nghĩ
1
Chuyến tàu suy nghĩ