Dịch

thread the needle

động từ (verb)danh từ (noun)
US/ˈθɹɛd ðə ˈnidəl/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Thực hiện một công việc tẻ nhạt với độ chính xác cực cao; tìm kiếm sự hài hòa hoặc đạt được sự cân bằng giữa các lực lượng, lợi ích xung đột, v.vđộng từTo perform a tedious task with extreme precision; to manage to find harmony or strike a balance between conflicting forces, interests, etc.
  2. Bay qua một khoảng trống hẹp; thường sử dụng một bộ cánhđộng từTo fly through a narrow gap; typically using a wingsuit.
  3. Trò chơi trong đó trẻ đứng thành hàng, nắm tay nhau và trẻ ở bên ngoài vẫn ôm người hàng xóm của mình, chạy giữa những trẻ khácdanh từkhông đếm được (uncountable)A game in which children stand in a row, joining hands, and in which the outer one, still holding their neighbor, runs between the others.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thread the needleNguyên thể (infinitive)
  2. threads the needleNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. threaded the needleQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. threading the needlePhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI