Dịch

thrashabilly

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thể loại âm nhạc kết hợp thrash metal với rockabillydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A music genre that combines thrash metal with rockabilly.
  2. Người hâm mộ hoặc nhạc sĩ cuồng nhiệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A thrashabilly fan or musician.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thrashabillyDạng gốc (base form)
  2. thrashabilliesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI