thrashabilly
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thể loại âm nhạc kết hợp thrash metal với rockabillydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A music genre that combines thrash metal with rockabilly.
- Người hâm mộ hoặc nhạc sĩ cuồng nhiệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A thrashabilly fan or musician.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thrashabillyDạng gốc (base form)
- thrashabilliesSố nhiều (plural)