Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
thousand million
số từ
(numeral)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với billion
số từ
Synonym of billion (“short scale: 10⁹”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
billion
Xuất hiện ở từ khác
billion
đồng nghĩa
cách dịch nguyên nghĩa, dùng trong tiếng Anh
Ví dụ
Remark
also
that
it
is
only
for
facility
of
counting
that
we
have
reckoned
our
universe
as
a
thousand
million
suns
;
[…]
A
thousand
million
adults
are
illiterate
.
The
universe
is
about
13.75
thousand
million
years
old
.
Xem thêm 3 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với billion
1
Đồng nghĩa với billion
1
Đồng nghĩa với billion