Dịch

thousand million

số từ (numeral)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với billionsố từSynonym of billion (“short scale: 10⁹”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ; […]
  • .
  • 13.75 .

AI