Dịch

thought control

danh từ (noun)
UK/ˈθɔːt kənˈtɹəʊl/US/ˈθɔt kənˈtɹoʊl/

Nghĩa chính

  1. Sự hạn chế tự do tư tưởngdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of mind control.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI