Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
thought control
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
θ
ɔː
t
k
ə
n
ˈ
t
ɹ
əʊ
l
/
US
/ˈ
θ
ɔ
t
k
ə
n
ˈ
t
ɹ
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Sự hạn chế tự do tư tưởng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of mind control.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mind control
Ví dụ
We
don't
need
any
thought
control
.
AI
1
Sự hạn chế tự do tư tưởng
1
Sự hạn chế tự do tư tưởng
1
Sự hạn chế tự do tư tưởng