Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thother
từ viết tắt
(contraction)
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của the other
từ viết tắt
Contraction of the other.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
tother
thone
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
thother
AI
1
Dạng rút gọn của the other
1
Dạng rút gọn của the other
1
Dạng rút gọn của the other