Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thorny devil
danh từ
(noun)
US
/ˈ
θ
ɔɹ
n
i
ˈ
d
ɛ
v
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Loài thằn lằn thuộc loài Moloch horridus, Australia
danh từ
A lizard of species Moloch horridus, of Australia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
thorny devil
Dạng gốc
(base form)
thorny devil
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài thằn lằn thuộc loài Moloch horridus
1
Loài thằn lằn thuộc loài Moloch horridus
1
Loài thằn lằn thuộc loài Moloch horridus