Dịch

thongage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một phần của quần lót (quần lót) có thể nhìn thấy khi mặcdanh từkhông đếm được (uncountable)Part of a thong (underwear) visible when worn.
  2. Khoản phụ phí nhà hàng được thêm vào hóa đơn đối với những khách hàng đi dép xỏ ngón (giày dép) thay vì giàydanh từkhông đếm được (uncountable)A restaurant surcharge added to the bill for patrons who wear thongs (footwear) instead of shoes.

Nguồn gốc (etymology)

AI