Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tholobate
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
θ
ɒ
l
ə
ˌ
b
eɪ
t
/
US
/ˈ
θ
ɑ
l
ə
ˌ
b
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Cấu trúc phụ trên đó có mái vòm hoặc mái vòm
danh từ
The substructure on which a dome or cupola rests.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tholobate
Dạng gốc
(base form)
tholobate
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cấu trúc phụ trên đó có mái vòm hoặc mái vòm
1
Cấu trúc phụ trên đó có mái vòm hoặc mái vòm
1
Cấu trúc phụ trên đó có mái vòm hoặc mái vòm