Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
this leaves him indifferent
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
ð
ɪ
s
ˈ
l
i
v
z
ɪ
m
ˌ
ɪ
n
ˈ
d
ɪ
f
ɹ
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Việc ấy cũng chẳng làm cho nó quan tâm; nó thờ ơ với việc ấy
cụm từ
AI
1
Việc ấy cũng chẳng làm cho nó quan tâm
1
Việc ấy cũng chẳng làm cho nó quan tâm
1
Việc ấy cũng chẳng làm cho nó quan tâm