Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
this is a book
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
ð
ɪ
s
ɪ
z
ə
ˈ
b
ʊ
k
/
US
/ˈ
ð
ɪ
s
ɪ
z
ə
ˈ
b
ʊ
k
/
Nghĩa chính
1
Đây là một cuốn sách
cụm từ
Used other than figuratively or idiomatically: see this, is, a, book: Indicates to the interlocutor that the indicated object is a book
Ví dụ
This
is
a
book
about
stars
.
Đây là quyển sách về những vì sao.
This
is
a
book
of
poetry
.
This
is
a
book
to
read
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Đây là một cuốn sách
1
Đây là một cuốn sách
1
Đây là một cuốn sách