Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thirtiethly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Ở vị trí thứ ba mươi; thứ ba mươi liên tiếp
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In the thirtieth place; thirtieth in a row.
Nguồn gốc
(etymology)
thirtieth
+
-ly
AI
1
Ở vị trí thứ ba mươi
1
Ở vị trí thứ ba mươi
1
Ở vị trí thứ ba mươi