Dịch

third tonsil

danh từ (noun)
UK/ˈθɜːd ˈtɒn.səl/US/ˈθɚd ˈtɑn.səl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với adenoiddanh từSynonym of adenoid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. third tonsilDạng gốc (base form)
  2. third tonsilsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

AI