Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc tình huống trong đó sự khác biệt về văn hóa không được áp dụng, cho phép một người vượt qua các giả định về văn hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state or situation in which cultural distinctions do not apply, allowing one to transcend cultural assumptions.
- Nơi không phải nhà cũng không phải nơi làm việcdanh từA place that is neither home nor work.
- Dùng theo nghĩa đen, xem third, spacedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see third, space.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- third spaceDạng gốc (base form)
- third spacesSố nhiều (plural)
- Third SpacesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- – – .
- , , ( ).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Từ mới đặt ra