Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
third last
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
θ
ɜː
d
ˈ
l
ɑː
s
t
/
US
/ˈ
θ
ɚ
d
ˈ
l
æ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với antepenultimate
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of antepenultimate.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
antepenultimate
Ví dụ
There's
a
mistake
in
the
third
last
line
.
AI
1
Đồng nghĩa với antepenultimate
1
Đồng nghĩa với antepenultimate
1
Đồng nghĩa với antepenultimate