Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
third grader
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
θ
ɜː
d
ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
d
ə
/
US
/ˈ
θ
ɚ
d
ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Học sinh đang học lớp ba
danh từ
A pupil who is in third grade.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
third grader
Dạng gốc
(base form)
third grader
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
grade threer
Ví dụ
He's
a
third
grader
,
isn't
he
?
She's
a
third
grader
,
isn't
she
?
Tom
isn't
a
third
grader
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Học sinh đang học lớp ba
1
Học sinh đang học lớp ba
1
Học sinh đang học lớp ba