Dịch

thinko

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Sai lầm bất cẩn mắc phải trong suy nghĩdanh từA careless mistake made in thinking.
  2. Phạm sai lầm khi suy nghĩđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To make a mistake when thinking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thinkoDạng gốc (base form)
  2. thinkosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI