Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
think factory
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
θ
ɪ
ŋ
k
ˈ
f
æ
k
.
t
ə
.ɹ
i
/
US
/ˈ
t
ɪ
ŋ
k
ˈ
f
æ
k
.
t
ɚ.
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với think tank
danh từ
Synonym of think tank.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
think factory
Dạng gốc
(base form)
think factor
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
think tank
Ví dụ
What
is
a
think
factory
?
AI
1
Đồng nghĩa với think tank
1
Đồng nghĩa với think tank
1
Đồng nghĩa với think tank