Dịch

think factory

danh từ (noun)
UK/ˈθɪŋk ˈfæk.tə.ɹi/US/ˈtɪŋk ˈfæk.tɚ.i/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với think tankdanh từSynonym of think tank.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. think factoryDạng gốc (base form)
  2. think factoriesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ?

AI