Dịch

think back

động từ (verb)
UK/ˌθɪŋk ˈbæk/US/ˌtɪŋk ˈbæk/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Nhớ lại, hồi tưởngđộng từTo think about a time or experience; to recall.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. think backNguyên thể (infinitive)
  2. thinks backNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. thought back (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. thinking backPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .
  • , .
  • .

AI