Dịch

thing in possession

danh từ (noun)
US/ˈθɪŋ ɪn pəˈzɛʃən/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với chose in possessiondanh từSynonym of chose in possession

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thing in possessionDạng gốc (base form)
  2. things in possessionSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ( ) , .

AI